Thứ Tư,13/12/2017 |

Kỳ thi học sinh giỏi

QUYẾT ĐỊNH: Ban hành Quy định thi đối với các kỳ thi chọn học sinh giỏi các bộ môn văn hoá cấp tỉnh. (20/10/2012)

. Quy định thi đối với các kỳ thi chọn học sinh giỏi các bộ môn văn hoá cấp tỉnh (gọi tắt là Quy định thi) quy định về: công tác chuẩn bị cho kỳ thi; công tác đề thi, coi thi, chấm thi và phúc khảo, xử lý kết quả thi; chế độ báo cáo và lưu trữ; thanh tra, kiểm tra, giám sát, xử lý vi phạm và khen thưởng của kỳ thi chọn học sinh giỏi (học sinh giỏi viết tắt là HSG) các bộ môn văn hoá cấp tỉnh (gọi là các kỳ thi chọn HSG cấp tỉnh).


Văn bản tổ chức kỳ thi chọn học sinh giỏi các bộ môn văn hoá lớp 12 cấp tỉnh, năm học 2012-2013. (20/10/2012)

Căn cứ theo Quy chế thi chọn học sinh giỏi (HSG) cấp quốc gia, ban hành kèm theo Thông tư số 56/2011/TT-BGDĐT ngày 25/11/2011 của Bộ GD&ĐT (gọi tắt là Quy chế 56) và Quyết định số 951/QĐ-SGDĐT ngày 05/10/2012 của Sở GD&ĐT Long An về việc ban hành Quy định thi chọn học sinh giỏi các bộ môn văn hoá cấp tỉnh (gọi tắt là Quy định thi). Để tổ chức tốt kỳ thi HSG các bộ môn văn hoá lớp 12 cấp tỉnh, năm học 2012 – 2013, Sở GD&ĐT hướng dẫn tổ chức thi như sau:


Danh sách học sinh giỏi cấp tỉnh năm học 2011-2012 (16/11/2011)

 

Môn

Họ

Tên

Giải

Ngày Sinh

1

Hoá học

Lương Ngọc Lan

Thanh

1

29/03/1994

2

Hoá học

Trương Công

Bằng

1

25/12/1994

3

Hoá học

Dương Hoàng Yến

Nhi

1

20/11/1995

4

Hoá học

Nguyễn Văn

Phụng

1

20/12/1994

5

Hoá học

Lê Ngọc Minh

Thư

1

30/04/1994

6

Hoá học

Vũ Dương Tuyết

Lan

1

02/11/1995

7

Hoá học

Trương Hoàng Thuỷ

Tiên

1

29/10/1994

8

Hoá học

Nguyễn Minh

Nguyệt

2

16/03/1995

9

Hoá học

Nguyễn Đông

Lập

2

16/06/1995

10

Hoá học

Nguyễn Thị Yến

Thanh

2

08/06/1995

11

Hoá học

Nguyễn Thế

Hữu

2

12/04/1995

12

Hoá học

Nguyễn Hữu

Thuận

2

04/06/1994

13

Hoá học

Nguyễn Lại Ngọc

Trinh

2

09/04/1995

14

Hoá học

Nguyễn Ngọc

Long

3

30/01/1994

15

Lịch Sử

Nguyễn Trần Hải

Đăng

1

27/12/1994

16

Lịch Sử

Bạch Tuấn

Châu

1

02/02/1995

17

Lịch Sử

Bùi Khánh

Linh

1

04/03/1994

18

Lịch Sử

Nguyễn Thị Minh

Phương

1

01/01/1995

19

Lịch Sử

Nguyễn Đăng

Duy

2

29/06/1995

20

Lịch Sử

Đinh Thị Ngân

Quỳnh

2

09/06/1995

21

Lịch Sử

Hồ Thị Thảo

Quyên

2

06/07/1994

22

Lịch Sử

Nguyễn Thị Nhân

Ái

2

19/11/1994

23

Lịch Sử

Nguyễn Thị Kim

Mai

3

26/03/1995

24

Lịch Sử

Huỳnh Kim

Dung

3

06/07/1994

25

Ngữ Văn

Trương Cát

Ngọc

2

04/05/1995

26

Ngữ Văn

Trần Khoa

Nguyên

2

01/12/1995

27

Ngữ Văn

Trần Lâm

Phong

2

19/12/1993

28

Ngữ Văn

Võ Thị Phương

Thảo

2

24/12/1994

29

Ngữ Văn

Nguyễn Ngọc

Tuyền

2

04/06/1995

30

Ngữ Văn

Trần Khương

Dương

3

03/07/1995

31

Ngữ Văn

Nguyễn Hữu

Ngọc

3

18/01/1994

32

Ngữ Văn

Nguyễn Trọng

Phú

3

22/01/1994

33

Ngữ Văn

Lê Đình

Thi

3

23/04/1994

34

Ngữ Văn

Đoàn Thị Mỹ

Xuyên

3

25/03/1994

35

Ngữ Văn

Huỳnh Lương Phương

Thư

3

01/01/1994

36

Ngữ Văn

Trần Lan

Hương

3

17/03/1994

37

Ngữ Văn

Trần Thị Huỳnh

Như

3

25/07/1994

38

Ngữ Văn

Nguyễn Thị Kim

Thy

3

02/12/1994

39

Địa Lý

Trần Thị Ngọc

Quý

1

24/06/1995

40

Địa Lý

Trương Thị Thanh

Tuyền

1

17/02/1995

41

Địa Lý

Nguyễn Thị Xuân

Hồng

1

30/01/1995

42

Địa Lý

Nguyễn Ngọc Quỳnh

Giao

2

11/05/1994

43

Địa Lý

Trần Duy Phương

Lộc

2

07/01/1994

44

Địa Lý

Nguyễn Thị Cẩm

3

17/05/1994

45

Địa Lý

Võ Thị Hải

Yến

3

14/01/1995

46

Địa Lý

Võ Thị Thuỳ

Trang

3

10/03/1994

47

Sinh Học

Trần Thị Thuỳ

Trang

1

09/03/1994

48

Sinh Học

Nguyễn Thị Mỹ

Hiền

1

09/01/1994

49

Sinh Học

Phạm Minh

Huấn

1

17/01/1994

50

Sinh Học

Lê Trần Anh

Thư

1

27/07/1995

51

Sinh Học

Trần Thị Thu

Giang

1

01/04/1994

52

Sinh Học

Văn Thị Cẩm

Thu

1

28/02/1995

53

Sinh Học

Nguyễn Minh

Nghĩa

2

08/03/1994

54

Sinh Học

Phan Thị Hương

Giang

2

16/05/1995

55

Sinh Học

Phan Trọng Bảo

Châu

3

09/04/1995

56

Sinh Học

Mai Thị Kim

Ngân

3

07/03/1995

57

Sinh Học

Trần Thanh

Sang

3

25/12/1995

58

Sinh Học

Phạm Thị Ngọc

Thuý

3

23/03/1995

59

Sinh Học

Lê Xuân

Nghĩa

3

26/11/1995

60

Tiếng Anh

Huỳnh Phú

Sang

1

23/04/1995

61

Tiếng Anh

Huỳnh Nhật

Hoà

1

30/08/1995

62

Tiếng Anh

Trần Minh

Tâm

1

08/09/1994

63

Tiếng Anh

Nguyễn Thị Phương

Thảo

1

04/03/1995

64

Tiếng Anh

Trần Thị Tuyết

Mai

2

07/12/1995

65

Tiếng Anh

Trương Thị Ngọc

Thảo

2

07/03/1995

66

Tiếng Anh

Nguyễn Huỳnh Ngọc

Trâm

2

09/12/1995

67

Tiếng Anh

Bành Kiều

Phương

2

03/11/1994

68

Tiếng Anh

Nguyễn Hồ Ngọc

Quỳnh

2

01/04/1995

69

Tiếng Anh

Trần Tú

Quỳnh

2

31/10/1995

70

Tiếng Anh

Nguyễn Hồng Lam

Uyên

2

29/01/1994

71

Tiếng Anh

Lê Thị Thu

Thảo

3

26/03/1994

72

Tiếng Anh

Nguyễn Mai Diệu

Huyên

3

20/05/1994

73

Tiếng Anh

Lương Huỳnh Trúc

Phương

3

20/09/1994

74

Tin học

Nguyễn Hoàng Khánh

Duy

1

01/09/1995

75

Tin học

Nguyễn Tiến

Đạt

1

24/06/1994

76

Tin học

Phan Minh

Vạn

1

13/05/1995

77

Tin học

Trần Thảo

Nguyên

2

20/02/1994

78

Tin học

Nguyễn Vĩnh

Tiến

2

17/08/1996

79

Tin học

Võ Ngọc Huy

Thông

2

06/03/1996

80

Tin học

Nguyễn Minh

Chí

3

31/03/1994

81

Tin học

Trần Thị Thu

Hiền

3

27/08/1995

82

Tin học

Lý Quang

Duy

3

31/08/1995

83

Tin học

Trần Thị Khánh

Ngân

3

02/07/1994

84

Tin học

Trần Thiên

Phúc

3

11/09/1996

85

Toán

Huỳnh Phạm Anh

Trúc

1

10/04/1994

86

Toán

Bùi Lê Mạnh

Hùng

1

14/07/1994

87

Toán

Trương Thị Cẩm

Tiên

1

24/09/1994

88

Toán

Trần Công

Thiện

1

17/07/1994

89

Toán

Nguyễn Văn Bình

An

1

24/11/1994

90

Toán

Phan Nhật Thảo

Nguyên

2

11/02/1995

91

Toán

Nguyễn Hạ

Quỳnh

2

25/05/1995

92

Toán

Nguyễn Thị Thuý

Quỳnh

2

13/12/1994

93

Toán

Võ Bảo

Duy

2

25/08/1994

94

Toán

Nguyễn Ngọc Lam

Tuyền

2

28/09/1995

95

Toán

Võ Tiến

Đạt

2

29/08/1995

96

Toán

Phạm Ngọc Huyền

Trang

2

18/06/1995

97

Toán

Nguyễn Thanh

Bằng

3

26/05/1994

98

Toán

Phan Duy

Hiển

3

18/08/1994

99

Vật Lý

Văn Thị Mỹ

Linh

1

05/07/1994

100

Vật Lý

Nguyễn Thị Thanh

Cẩm

1

06/06/1995

101

Vật Lý

Vũ Thị Như

Quỳnh

2

20/12/1995

102

Vật Lý

Nguyễn Thị Minh

Châu

3

17/03/1994

103

Vật Lý

Nguyễn Thị Ngọc

Trân

3

19/11/1994

104

Vật Lý

Lê Thị Hoàng

Anh

3

06/05/1995

105

Vật Lý

Nguyễn Thị Quế

Lâm

3

05/07/1995

 


1

Tìm kiếm

 


KẾ HOẠCH KHẢO SÁT NĂNG LỰC
 HỌC SINH THI TIẾNG ANH THÍ ĐIỂM
<XEM TẠI ĐÂY...>




Liên kết website



















Hỗ trợ trực tuyến